Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mẫu số" (1)

mẫu số
phát
Tiếng Anh Danh từdenominator
Từ vựng của tôi
Trong ⅔, số 3 là mẫu số.
In ⅔, 3 is the denominator.

swap_horiz Từ liên quan "mẫu số" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mẫu số" (4)

Trong ⅔, số 3 là mẫu số.
In ⅔, 3 is the denominator.
Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
The Mau Son ecological tourism complex is being implemented.
Dự án thuộc địa bàn xã Mẫu Sơn.
The project is located in Mau Son commune.
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
The Mau Son cable car line will offer a unique experience.